Không Có Di Chúc Chia Di Sản Thừa Kế Thế Nào?

Quy định về chia thừa kế theo pháp luật - Công ty luật TNHH PLTT Hà Nội

Không Có Di Chúc, Chia Di Sản Thừa Kế Thế Nào?

Khi người thân qua đời mà không để lại di chúc, nhiều gia đình không biết tài sản sẽ được chia ra sao. Pháp luật Việt Nam đã có quy định rõ ràng cho trường hợp này. Bài viết phân tích dựa trên tư vấn của Luật sư Trần Văn Toàn — Văn phòng Luật sư Khánh Hưng, Đoàn Luật sư Hà Nội.


1. Thừa Kế Theo Pháp Luật Là Gì?

Thừa kế là việc chuyển dịch tài sản từ người đã chết sang người còn sống. Tài sản đó — bao gồm cả quyền sử dụng đất — được gọi là di sản.

Người thừa kế có hai loại: theo di chúc và theo pháp luật. Thừa kế theo pháp luật áp dụng khi người chết không có di chúc. Trường hợp có di chúc nhưng không hợp pháp, quy định này cũng được áp dụng.


2. Ai Được Hưởng Di Sản Khi Không Có Di Chúc?

Đây là câu hỏi cốt lõi mà pháp luật dân sự đã quy định cụ thể theo từng hàng thừa kế.

2.1. Hàng Thừa Kế Thứ Nhất Theo Bộ Luật Dân Sự 2015

Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau.

2.2. Áp Dụng Vào Trường Hợp Thực Tế

Cha mẹ ông Nguyễn Vĩnh Phúc đã mất. Cả hai đều không để lại di chúc. Di sản là quyền sử dụng đất. Ông bà nội, ngoại cũng đã mất. Cha mẹ ông không có con nuôi hay con riêng.

Do đó, hàng thừa kế thứ nhất chỉ gồm 3 người con đẻ. Ba người được hưởng phần di sản bằng nhau.


3. Thủ Tục Phân Chia Di Sản Thừa Kế

Xác định được người thừa kế mới là bước đầu. Để hoàn tất việc phân chia, các bên cần thực hiện thủ tục công chứng theo quy định.

3.1. Lập Văn Bản Thỏa Thuận Phân Chia Di Sản

Theo Điều 57 Luật Công chứng, những người thừa kế có quyền yêu cầu công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Mỗi người có thể tặng toàn bộ hoặc một phần phần của mình cho người thừa kế khác. Tất cả phải ký tên và điểm chỉ trước mặt công chứng viên.

3.2. Hồ Sơ Yêu Cầu Công Chứng

Khi di sản là quyền sử dụng đất, hồ sơ cần có:

  • Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất của người để lại di sản
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân — ví dụ: giấy khai sinh, sổ hộ khẩu

3.3. Vai Trò Của Công Chứng Viên

Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra hai điều. Thứ nhất: người để lại di sản có đúng là chủ sở hữu không. Thứ hai: người yêu cầu công chứng có đúng là người được hưởng không.

Nếu thấy chưa rõ, công chứng viên có quyền từ chối. Hoặc tiến hành xác minh, giám định thêm trước khi công chứng.

Tổ chức hành nghề công chứng cũng phải niêm yết công khai việc thụ lý. Đây là bước bắt buộc trước khi thực hiện công chứng.


4. Sau Khi Công Chứng, Làm Gì Tiếp Theo?

Văn bản thỏa thuận đã công chứng là căn cứ pháp lý để đăng ký chuyển quyền sử dụng đất. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ thực hiện việc sang tên cho người được hưởng di sản. Đây là bước cuối để hoàn tất thủ tục theo đúng pháp luật.


Kết Luận

Khi không có di chúc, di sản được chia theo pháp luật — ưu tiên hàng thừa kế thứ nhất và chia đều nhau. Thủ tục bắt buộc phải qua công chứng, kèm đầy đủ hồ sơ chứng minh. Nếu hồ sơ gia đình có yếu tố phức tạp — như con nuôi, con riêng, hoặc tài sản chưa đứng tên rõ ràng — nên tham khảo luật sư trước. Điều này giúp tránh rủi ro pháp lý phát sinh về sau.

Giải pháp pháp lý bất động sản toàn diện

Bạn cần hỗ trợ thủ tục đất đai hoặc hồ sơ pháp lý liên quan?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn và rà soát hồ sơ trong các vấn đề như đo đạc, hoàn công, cấp sổ hồng, cập nhật biến động và xử lý vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình sử dụng đất dựa trên quy định pháp luật hiện hành.

 

0924.298.268