Cần biết những thông tin gì khi viết di chúc?
Việc lập di chúc là cách để cá nhân định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cần biết những thông tin gì khi viết di chúc để đảm bảo hợp pháp và tránh tranh chấp. Bài viết dưới đây tổng hợp các quy định quan trọng theo pháp luật hiện hành, giúp bạn nắm rõ trước khi lập di chúc.
Di chúc là gì? Nội dung cần có trong di chúc
Trước khi lập di chúc, cần hiểu đúng bản chất và yêu cầu pháp lý của loại văn bản này. Đây là cơ sở để di chúc có hiệu lực sau này. Di chúc là văn bản thể hiện ý chí của người có tài sản, nhằm chuyển tài sản cho người khác sau khi chết. Di chúc được lập khi người để lại tài sản còn sống, nhưng chỉ có hiệu lực khi người đó qua đời.
Hình thức của di chúc theo quy định
Theo Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có thể được lập dưới hai hình thức chính.
Cụ thể:
- Di chúc bằng văn bản (có hoặc không có người làm chứng, công chứng hoặc chứng thực)
- Di chúc miệng, chỉ áp dụng khi không thể lập thành văn bản
Đối với di chúc miệng, pháp luật quy định thời hạn rất chặt chẽ. Nếu sau 03 tháng kể từ khi lập mà người đó vẫn còn sống và minh mẫn, di chúc miệng sẽ bị hủy bỏ.
Nội dung bắt buộc phải có trong di chúc
Để đảm bảo giá trị pháp lý, di chúc cần có đầy đủ các thông tin cơ bản. Đây là yếu tố thường bị thiếu trong thực tế.
Một bản di chúc hợp lệ cần có:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc
- Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc
- Thông tin người được hưởng di sản
- Di sản để lại và nơi có di sản
Ngoài ra, cần lưu ý:
- Không được viết tắt hoặc dùng ký hiệu
- Phải đánh số trang nếu có nhiều trang
- Có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc
Nếu có tẩy xóa, sửa chữa, người lập di chúc phải ký xác nhận tại vị trí đó.
Điều kiện của người lập di chúc
Sau khi đảm bảo về nội dung và hình thức, yếu tố con người cũng rất quan trọng. Pháp luật quy định rõ điều kiện để một người được lập di chúc.
Điều kiện về độ tuổi và năng lực hành vi
Theo Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015, không phải ai cũng có quyền lập di chúc.
Cụ thể:
- Người từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ
- Người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi, phải có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ
Đây là điều kiện bắt buộc để di chúc có giá trị pháp lý.
Điều kiện về ý chí khi lập di chúc
Bên cạnh độ tuổi, trạng thái tinh thần cũng là yếu tố quan trọng. Người lập di chúc phải minh mẫn và tự nguyện.
Cụ thể:
- Minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc
- Không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
- Tự nguyện thể hiện ý chí cá nhân
Nếu không đáp ứng các điều kiện này, di chúc có thể bị vô hiệu.
Những người không có tên vẫn được hưởng thừa kế
Nhiều người cho rằng chỉ những ai có tên trong di chúc mới được hưởng tài sản. Tuy nhiên, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của một số đối tượng nhất định. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, có 06 nhóm người dù không có tên trong di chúc vẫn được hưởng di sản.
Các đối tượng được bảo vệ quyền thừa kế
Các nhóm này bao gồm:
- Con chưa thành niên
- Cha, mẹ của người để lại di sản
- Vợ hoặc chồng
- Con thành niên không có khả năng lao động
Những người này vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật.
Trường hợp không được hưởng di sản
Quy định trên không áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt. Đây là những người không được hưởng di sản theo pháp luật.
Cụ thể gồm:
- Người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe người để lại di sản
- Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng
- Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép trong việc lập di chúc
- Người giả mạo, sửa chữa hoặc che giấu di chúc
Ngoài ra, người từ chối nhận di sản cũng không thuộc diện được bảo vệ.
Di chúc có cần công chứng không? Thủ tục ra sao?
Một vấn đề khác được nhiều người quan tâm là có bắt buộc công chứng di chúc hay không. Quy định hiện hành cho phép linh hoạt trong trường hợp này. Theo Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc không bắt buộc phải công chứng, trừ khi người lập di chúc có yêu cầu.
Hồ sơ công chứng di chúc
Khi thực hiện công chứng, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.
Bao gồm:
- Phiếu yêu cầu công chứng
- Dự thảo di chúc (nếu có)
- Giấy tờ tùy thân của các bên liên quan
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
Ngoài ra, có thể cần thêm các giấy tờ liên quan đến tài sản như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe.
Cơ quan có thẩm quyền công chứng
Việc công chứng, chứng thực di chúc được thực hiện tại các cơ quan có thẩm quyền.
Cụ thể:
- Phòng công chứng, Văn phòng công chứng
- Ủy ban nhân dân cấp xã
Tuy nhiên, người có thẩm quyền không được thực hiện công chứng nếu có quyền lợi liên quan đến di chúc.
Trình tự thực hiện công chứng di chúc
Quy trình công chứng được thực hiện theo các bước rõ ràng.
Gồm:
- Nộp hồ sơ tại tổ chức công chứng hoặc UBND cấp xã
- Công chứng viên kiểm tra và tiếp nhận hồ sơ
- Người lập di chúc tuyên bố nội dung và ký xác nhận
- Công chứng viên ký chứng nhận
Trong trường hợp đặc biệt, nếu người lập di chúc không thể ký, cần có người làm chứng theo quy định.
👉 Tham khảo thêm: Có nhiều bản di chúc, di chúc nào có hiệu lực
Kết luận
Việc hiểu rõ cần biết những thông tin gì khi viết di chúc sẽ giúp hạn chế rủi ro pháp lý và tránh tranh chấp về sau. Một bản di chúc hợp pháp cần đảm bảo đầy đủ về nội dung, hình thức và điều kiện của người lập. Ngoài ra, cần lưu ý đến quyền của những người thừa kế đặc biệt và quy trình công chứng khi cần thiết. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp di chúc được thực hiện đúng theo ý chí của người lập. Trong trường hợp nội dung di chúc phức tạp hoặc liên quan đến nhiều loại tài sản, bạn nên cân nhắc tham khảo ý kiến pháp lý để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả khi thực hiện.
Bạn cần hỗ trợ thủ tục đất đai hoặc hồ sơ pháp lý liên quan?
Mọi vướng mắc liên quan đến hôn nhân, thừa kế, đất đai hoặc thi hành án sẽ được chúng tôi tư vấn giải pháp phù hợp, giúp quý khách tiết kiệm thời gian và đảm bảo quyền lợi theo quy định pháp luật

