Có được lập di chúc để lại di sản cho người nước ngoài?

Có được lập di chúc để lại di sản cho người nước ngoài?

Việc lập di chúc để lại tài sản cho người nước ngoài là vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh các mối quan hệ hôn nhân, gia đình và đầu tư có yếu tố nước ngoài ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, không phải loại tài sản nào cũng được người nước ngoài nhận thừa kế đầy đủ theo pháp luật Việt Nam.

Vậy pháp luật hiện hành có cho phép lập di chúc để lại di sản cho người nước ngoài hay không? Trường hợp nào bị hạn chế? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ quy định liên quan.


Người lập di chúc có được để lại tài sản cho người nước ngoài không?

Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có nhiều quyền đối với tài sản của mình. Trong đó có quyền chỉ định người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người.

Cụ thể, người lập di chúc có các quyền như:

  • Chỉ định người thừa kế;
  • Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
  • Phân định phần di sản cho từng người;
  • Dành một phần tài sản để di tặng hoặc thờ cúng;
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
  • Chỉ định người giữ di chúc hoặc quản lý di sản.

Từ quy định trên có thể thấy, pháp luật dân sự hiện nay không cấm người lập di chúc để lại di sản cho người nước ngoài. Bộ luật Dân sự cũng không có quy định hạn chế quốc tịch của người được nhận thừa kế.

Tuy nhiên, để di chúc có giá trị pháp lý thì vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của một di chúc hợp pháp theo quy định của pháp luật.


Điều kiện để di chúc hợp pháp theo Bộ luật Dân sự 2015

Mặc dù được quyền để lại tài sản cho người nước ngoài, nhưng bản di chúc phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.

Người lập di chúc phải minh mẫn, tự nguyện

Di chúc chỉ hợp pháp khi người lập di chúc:

  • Minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc;
  • Không bị lừa dối;
  • Không bị đe dọa hoặc cưỡng ép.

Đây là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm ý chí của người để lại di sản được thể hiện một cách tự nguyện.

Nội dung và hình thức di chúc phải đúng quy định

Ngoài điều kiện về ý chí, di chúc còn phải đáp ứng yêu cầu về nội dung và hình thức.

Theo quy định của pháp luật:

  • Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật;
  • Không được trái đạo đức xã hội;
  • Hình thức di chúc phải phù hợp quy định pháp luật.

Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh do di chúc không đúng hình thức hoặc thiếu điều kiện hợp pháp. Vì vậy, việc lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực thường được ưu tiên để hạn chế rủi ro.


Một số trường hợp đặc biệt khi lập di chúc

Ngoài các điều kiện chung, Bộ luật Dân sự còn có quy định riêng đối với một số trường hợp đặc biệt.

Di chúc của người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi

Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập di chúc bằng văn bản. Tuy nhiên, việc lập di chúc phải được cha mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.

Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ

Trường hợp người lập di chúc bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ thì:

  • Di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản;
  • Đồng thời phải được công chứng hoặc chứng thực.

Quy định này nhằm bảo đảm tính xác thực và tránh tranh chấp về sau.

Di chúc miệng có được công nhận không?

Pháp luật vẫn công nhận di chúc miệng trong một số trường hợp nhất định.

Di chúc miệng được xem là hợp pháp nếu:

  • Người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất 02 người làm chứng;
  • Người làm chứng ghi chép lại và cùng ký tên hoặc điểm chỉ;
  • Trong thời hạn 05 ngày làm việc, di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.

Tuy nhiên, trên thực tế, di chúc miệng thường dễ phát sinh tranh chấp hơn so với di chúc bằng văn bản.


Người nước ngoài có được nhận thừa kế quyền sử dụng đất tại Việt Nam không?

Mặc dù người nước ngoài có thể được chỉ định là người thừa kế trong di chúc, nhưng đối với quyền sử dụng đất thì pháp luật Việt Nam có quy định hạn chế riêng.

Nội dung này được quy định tại khoản 3 Điều 186 Luật Đất đai 2013.

Theo đó, nếu tất cả người nhận thừa kế đều là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài không thuộc đối tượng được mua nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam thì:

  • Không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Không được đứng tên sở hữu quyền sử dụng đất tại Việt Nam.

Tuy nhiên, người nhận thừa kế vẫn có một số quyền nhất định đối với phần di sản này.

Được chuyển nhượng quyền sử dụng đất thừa kế

Người nước ngoài được đứng tên là bên chuyển nhượng trong hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

Điều này có nghĩa, họ có thể thực hiện việc chuyển nhượng phần đất được thừa kế cho người thuộc đối tượng được nhận chuyển nhượng theo quy định pháp luật Việt Nam.

Được tặng cho quyền sử dụng đất trong một số trường hợp

Người nhận thừa kế cũng có thể thực hiện việc tặng cho quyền sử dụng đất.

Tuy nhiên, người được tặng cho phải thuộc đối tượng được nhận quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai và pháp luật về nhà ở.

Được kê khai nhận thừa kế tại cơ quan đăng ký đất đai

Trong trường hợp chưa chuyển nhượng hoặc chưa tặng cho quyền sử dụng đất, người nhận thừa kế hoặc người đại diện được ủy quyền có thể nộp hồ sơ khai nhận thừa kế tại cơ quan đăng ký đất đai để cập nhật thông tin vào sổ địa chính.

Như vậy, người nước ngoài không thuộc đối tượng được sở hữu quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Vì vậy, việc nhận thừa kế là quyền sử dụng đất cũng bị giới hạn theo quy định pháp luật hiện hành.


Cần lưu ý gì khi lập di chúc cho người nước ngoài?

Khi lập di chúc có yếu tố nước ngoài, người lập di chúc nên lưu ý:

  • Xác định rõ loại tài sản để lại;
  • Kiểm tra điều kiện sở hữu của người nhận thừa kế;
  • Lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực;
  • Ghi rõ thông tin cá nhân của người nhận thừa kế;
  • Rà soát yếu tố pháp luật liên quan đến đất đai, nhà ở và tài sản gắn liền với đất.

Đối với tài sản là bất động sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất, việc lập di chúc cần được xem xét kỹ để tránh phát sinh tranh chấp hoặc vướng mắc khi thực hiện thủ tục sang tên.


Kết luận

Pháp luật Việt Nam hiện nay không cấm việc lập di chúc để lại di sản cho người nước ngoài. Tuy nhiên, đối với một số loại tài sản đặc biệt như quyền sử dụng đất, người nước ngoài sẽ bị hạn chế quyền sở hữu theo quy định của Luật Đất đai.

Do đó, khi lập di chúc có yếu tố nước ngoài, người để lại tài sản nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật để bảo đảm di chúc hợp pháp và thuận lợi khi thực hiện thủ tục thừa kế.

Trong trường hợp hồ sơ có tài sản là nhà đất hoặc phát sinh yếu tố nước ngoài phức tạp, việc tham khảo ý kiến pháp lý sớm sẽ giúp hạn chế rủi ro và tranh chấp về sau.

👉 Xem thêm bài viết: Người nước ngoài được nhận thừa kế nhà đất tại Việt Nam không?

Giải pháp pháp lý bất động sản toàn diện

Bạn cần hỗ trợ thủ tục đất đai hoặc hồ sơ pháp lý liên quan?

Mọi vướng mắc liên quan đến hôn nhân, thừa kế, đất đai hoặc thi hành án sẽ được chúng tôi tư vấn giải pháp giúp quý khách tiết kiệm thời gian và đảm bảo quyền lợi theo quy định pháp luật

0924.298.268